Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10392.

801. NGUYỄN THỊ MINH HIẾU
    Unit 3: Getting started/ Nguyễn Thị Minh Hiếu: biên soạn; THCS Liên Sơn.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Bài giảng;

802. NGUYỄN THỊ MINH HIẾU
    Unit 3: lession 2: a loser look 1/ Nguyễn Thị Minh Hiếu: biên soạn; THCS Liên Sơn.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

803. NGUYỄN THỊ MINH HIẾU
    Unit 3: Getting started/ Nguyễn Thị Minh Hiếu: biên soạn; THCS Liên Sơn.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Bài giảng;

804. NGUYỄN THỊ MINH HIẾU
    Unit 3: lession 2: a loser look 1/ Nguyễn Thị Minh Hiếu: biên soạn; THCS Liên Sơn.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

805. NGUYỄN THỊ MINH HIẾU
    Unit 3: lession 1: Getting started/ Nguyễn Thị Minh Hiếu: biên soạn; THCS Liên Sơn.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

806. NGUYỄN THỊ HƯỜNG
    Unit 2: Lesson 7: Self assesment/ Nguyễn Thị Hường - Giáo viên trường Tiểu học Khả Phong.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 2; Tiếng Anh; Bài giảng;

807. TÔ THỊ THU
    Unit 9. Lesson 2. Period 4: Unit 9. Lesson 2. Period 4/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

808. TÔ THỊ THU
    Unit 9. Lesson 2. Period 3: Unit 9. Lesson 2. Period 3/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

809. TÔ THỊ THU
    Unit 9. Lesson 1. Period 2: Unit 9. Lesson 1. Period 2/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

810. TÔ THỊ THU
    Unit 9. Lesson 1. Period 1: Unit 9. Lesson 1. Period 1/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

811. BÙI THỊ THANH HẢI
    Ngày hội vui nhộn ở trường Sao Mai/ Bùi Thị Thanh Hải: biên soạn; Trường Tiểu học Gia Khánh - xã Gia Lộc - Thành phố Hải Phòng.- 2025.- (Giới thiệu sách)
    Chủ đề: Tiếng Anh;

812. K NHIỆM
    Unit 3: My Friends: Lesson 1: Getting Started/ K Nhiệm: biên soạn; Trường THCS Sơn Trung.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh; Bài giảng;

813. DƯƠNG THỊ THÚY HẰNG
    Unit 3 - lesson 1 vocabulary & Reading trang 24 - 25: Unit 3 - lesson 1 vocabulary & Reading trang 24 - 25/ Dương Thị Thúy Hằng: biên soạn; THCS Nguyễn Hữu Thái.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

814. TRẦN THỊ MỸ
    UNIT 2: LIFE IN THE COUNTRY : Period 13 - Lesson 1.2: Grammar, pages 15 & 16/ Trần Thị Mỹ: biên soạn; THCS Hoài Châu Bắc.- 2025.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THCS; Lớp 8; Tiếng Anh; Giáo án;

815. TRẦN THỊ MỸ
    Unit 1: HOME: Period 9: LESSON 3.2 – SPEAKING & WRITING/ Trần Thị Mỹ: biên soạn; THCS Hoài Châu Bắc.- 2024
    Chủ đề: THCS; Lớp 6; Tiếng Anh;

816. NGUYỄN THỊ THANH DUNG
    Unit 2 health: Unit 2 health/ Nguyễn Thị Thanh Dung: biên soạn; THCS Nguyễn Hữu Thái.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

817. TRẦN THỊ HOÀI
    Unit 1 free time leson 3 prounciation speaking: Unit 1 free time leson 3 prounciation speaking/ Trần Thị Hoài: biên soạn; THCS Nguyễn Hữu Thái.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh; Giáo án;

818. NGÔ THÚY HOA
    My body: Tiếng anh 1 i-Learn Smart start/ Ngô Thúy Hoa: biên soạn; Trường Tiểu học số 2 Tam Quan Nam.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Anh; Giáo án;

819. LÊ THỊ THU HẰNG
    Tiếng anh 5_39. Unit 4 Funtime & Project Period 1/ Lê Thị Thu Hằng: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

820. LÊ THỊ THU HẰNG
    Tiếng anh 5_13.Unit 2 Lesson 2_4,5,6/ Lê Thị Thu Hằng: biên soạn; TH Đại Bản 1.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |