Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10392.

821. PHẠM HIỀN QUYÊN
    Tiếng anh 5/ Phạm Hiền Quyên: biên soạn; TRƯỜNG TH LÝ TỰ TRỌNG.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Bài giảng;

822. TRƯƠNG VŨ NHẬT PHƯƠNG
    Tiếng Anh _ Lớp 3 _ English Discovery - Unit 4 Lesson 1a/ Trương Vũ Nhật Phương: biên soạn; TH Phú Xá - Phường Tích Lương - Tỉnh Thái Nguyên.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh; Bài giảng;

823. NGUYỄN THỊ THÀNH
    Period36: Unit 5: A Closer Look 2/ Nguyễn Thị Thành: biên soạn; THCS Ninh Loan.- 2025
    Chủ đề: THCS; Lớp 9; Tiếng Anh; Giáo án;

824. TRẦN THỊ NGỌC ÁNH
    Unit 1: My Friends Lesson 1 – Period 1: 2025-2026/ Trần Thị Ngọc Ánh: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

825. TRẦN THỊ NGỌC ÁNH
    Unit 6: Our school facilities - Lesson 1 – Period 1: 2025-2026/ Trần Thị Ngọc Ánh: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

826. TRẦN THỊ NGỌC ÁNH
    Unit 5: Things we can do - Lesson 1 - Period 1: 2025-2026/ Trần Thị Ngọc Ánh: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

827. TRẦN THỊ NGỌC ÁNH
    Unit 4: My Birthday Party - Lesson 1 - Period 1: 2025-2026/ Trần Thị Ngọc Ánh: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

828. TRẦN THỊ NGỌC ÁNH
    Unit 3: My week - Lesson 1: 2025-2026/ Trần Thị Ngọc Ánh: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

829. TRẦN THỊ NGỌC ÁNH
    Unit 2: Time and daily routine - Lesson 1 - Period 1: 2025-2026/ Trần Thị Ngọc Ánh: biên soạn; Tiểu học Trần Quốc Tuấn.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh; Bài giảng;

830. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 4: MY BIRTHDAY PARTY Lesson 1 – Period 2/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

831. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 4: MY BIRTHDAY PARTY Lesson 1: 1,2,3/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

832. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 3: MY WEEK Lesson 3: 4,5,6/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

833. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 3: MY WEEK Lesson 3: 1,2,3/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

834. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 4: OUR BODIES Lesson 1 – Period 2 (35 minutes)/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

835. ĐỖ THỊ HUÊ
    Lesson 1 – Period 1 (35 minutes)/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

836. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 3: OUR FRIENDS Lesson 3 – Period 5 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

837. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 4: IN THE COUNTRY SIDE Lesson 1: 1-2 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

838. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 3: AT THE SEASIDE Lesson 3:6-7-8/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

839. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 4: IN THE BEDROOM Lesson 1: 1-2/ Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

840. ĐỖ THỊ HUÊ
    UNIT 3: IN THE STREET MARKET Lesson 3: 4-5-6 / Đỗ Thị Huê: biên soạn; tiểu học Bến Tắm.- 2025 - 2026.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiếng Anh; Giáo án;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |